忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trụ cột
trụ cột
支柱
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trụ: nặng(低促、带喉塞) · cột: nặng(低促、带喉塞)
释义
支柱,主要依靠
常用搭配
trụ cột gia đình
家庭支柱
trụ cột kinh tế
经济支柱
例句
Anh ấy là trụ cột của gia đình.
他是家里的支柱。
Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.
农业是经济的支柱。
房屋结构细节
cột bê tông
混凝土柱
cửa
门
cổng
大门
tay co thủy lực
闭门器
ổ khóa
锁芯
hành lang
走廊
常见问题
支柱用越南语怎么说?
「支柱」的越南语是 trụ cột。
trụ cột 是什么意思?
trụ cột 在越南语中意思是「支柱」,词性为名词。支柱,主要依靠。
trụ cột 怎么读?
trụ cột 有 2 个音节:trụ: nặng(低促、带喉塞) · cột: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trụ cột 怎么造句?
例如:Anh ấy là trụ cột của gia đình.(他是家里的支柱。);Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.(农业是经济的支柱。)。
想真正记住「trụ cột」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store