忆单词忆单词

trống rỗng

空虚

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trống: sắc(高升) · rỗng: ngã(带喉塞的高升)

trống rỗng 空虚

释义

常用搭配

cảm thấy trống rỗng
感到空虚
tâm hồn trống rỗng
内心空虚

例句

Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.
分手后,我感到很空虚。
Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.
他一直生活在空虚中。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

空虚用越南语怎么说?
「空虚」的越南语是 trống rỗng。
trống rỗng 是什么意思?
trống rỗng 在越南语中意思是「空虚」,词性为形容词。内心空虚,没有充实感。
trống rỗng 怎么读?
trống rỗng 有 2 个音节:trống: sắc(高升) · rỗng: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trống rỗng 怎么造句?
例如:Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.(分手后,我感到很空虚。);Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.(他一直生活在空虚中。)。

想真正记住「trống rỗng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练