忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
triển khai
triển khai
展开
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— triển: hỏi(降升) · khai: ngang(平调)
?
释义
展开,实施
部署
常用搭配
triển khai kế hoạch
展开计划
triển khai dự án
展开项目
例句
Chúng ta sẽ triển khai dự án mới.
我们将展开新项目。
Kế hoạch đã được triển khai.
计划已经展开。
出现在这些词条的例句中
dự án
项目
tiềm năng
潜力
thí điểm
试点
相关词条
trí tuệ nhân tạo
人工智能
trích dẫn
引用
triển lãm
展览
triển lãm ô tô
车展
常见问题
展开用越南语怎么说?
「展开」的越南语是 triển khai。
triển khai 是什么意思?
triển khai 在越南语中意思是「展开」,词性为动词。展开,实施;部署。
triển khai 怎么读?
triển khai 有 2 个音节:triển: hỏi(降升) · khai: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triển khai 常用吗?
triển khai 在越南语最常用的 5000 个词之内。
triển khai 怎么造句?
例如:Chúng ta sẽ triển khai dự án mới.(我们将展开新项目。);Kế hoạch đã được triển khai.(计划已经展开。)。
想真正记住「triển khai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store