忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trang trọng
trang trọng
郑重
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trang: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
庄重,郑重
常用搭配
lời nói trang trọng
郑重的话
bầu không khí trang trọng
郑重的气氛
例句
Buổi lễ rất trang trọng.
仪式非常郑重。
Anh ấy nói một cách trang trọng.
他说得很郑重。
性格百态
ổn thỏa
妥善
tự cho là đúng
自以为是
nóng nảy
暴躁
tò mò
好奇心
lạnh nhạt
冷淡
tự phụ
自负
常见问题
郑重用越南语怎么说?
「郑重」的越南语是 trang trọng。
trang trọng 是什么意思?
trang trọng 在越南语中意思是「郑重」,词性为形容词。庄重,郑重。
trang trọng 怎么读?
trang trọng 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang trọng 常用吗?
trang trọng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trang trọng 怎么造句?
例如:Buổi lễ rất trang trọng.(仪式非常郑重。);Anh ấy nói một cách trang trọng.(他说得很郑重。)。
想真正记住「trang trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store