忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trưởng thành
trưởng thành
长大
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trưởng: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)
?
释义
长大
成熟
常用搭配
trưởng thành hơn
更加长大
trưởng thành về suy nghĩ
思想长大
例句
Tôi muốn trưởng thành nhanh hơn.
我想快点长大。
Cô ấy đã trưởng thành rất nhiều.
她已经长大了很多。
出现在这些词条的例句中
đàn ông
男人
bước vào
步入
một thế hệ
一代
cách làm người
为人
nam giới
男性
相关词条
trường phổ thông
中小学
trưởng phòng
处长
trường thọ
长寿
trường tồn
天长地久
常见问题
长大用越南语怎么说?
「长大」的越南语是 trưởng thành。
trưởng thành 是什么意思?
trưởng thành 在越南语中意思是「长大」,词性为动词。长大;成熟。
trưởng thành 怎么读?
trưởng thành 有 2 个音节:trưởng: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trưởng thành 常用吗?
trưởng thành 在越南语最常用的 2000 个词之内。
trưởng thành 怎么造句?
例如:Tôi muốn trưởng thành nhanh hơn.(我想快点长大。);Cô ấy đã trưởng thành rất nhiều.(她已经长大了很多。)。
想真正记住「trưởng thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store