忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trùng hợp
trùng hợp
巧合
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trùng: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
巧合,偶然的事情
常用搭配
một sự trùng hợp
一个巧合
trùng hợp ngẫu nhiên
偶然巧合
例句
Thật là một trùng hợp thú vị.
真是有趣的巧合。
Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.
我们在这里遇见真是巧合。
鸟类与植物
nhím
豪猪
mầm
苗
thân cây
树干
binh biến
哗变
ghi nhớ
牢记
hẹp
窄
常见问题
巧合用越南语怎么说?
「巧合」的越南语是 trùng hợp。
trùng hợp 是什么意思?
trùng hợp 在越南语中意思是「巧合」,词性为名词。巧合,偶然的事情。
trùng hợp 怎么读?
trùng hợp 有 2 个音节:trùng: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trùng hợp 常用吗?
trùng hợp 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trùng hợp 怎么造句?
例如:Thật là một trùng hợp thú vị.(真是有趣的巧合。);Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.(我们在这里遇见真是巧合。)。
想真正记住「trùng hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store