忆单词忆单词

trùng hợp

巧合

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trùng: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)

trùng hợp 巧合

释义

常用搭配

một sự trùng hợp
一个巧合
trùng hợp ngẫu nhiên
偶然巧合

例句

Thật là một trùng hợp thú vị.
真是有趣的巧合。
Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.
我们在这里遇见真是巧合。

情感百态

常见问题

巧合用越南语怎么说?
「巧合」的越南语是 trùng hợp。
trùng hợp 是什么意思?
trùng hợp 在越南语中意思是「巧合」,词性为名词。巧合,偶然的事情。
trùng hợp 怎么读?
trùng hợp 有 2 个音节:trùng: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trùng hợp 怎么造句?
例如:Thật là một trùng hợp thú vị.(真是有趣的巧合。);Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.(我们在这里遇见真是巧合。)。

想真正记住「trùng hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练