忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trùng hợp
trùng hợp
巧合
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trùng: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)
释义
巧合,偶然的事情
常用搭配
một sự trùng hợp
一个巧合
trùng hợp ngẫu nhiên
偶然巧合
例句
Thật là một trùng hợp thú vị.
真是有趣的巧合。
Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.
我们在这里遇见真是巧合。
情感百态
chảy nước mắt
流泪
động tĩnh
动静
trực giác
直觉
tiêu cực
负面
giả dối
虚假
vặn vẹo
扭曲
常见问题
巧合用越南语怎么说?
「巧合」的越南语是 trùng hợp。
trùng hợp 是什么意思?
trùng hợp 在越南语中意思是「巧合」,词性为名词。巧合,偶然的事情。
trùng hợp 怎么读?
trùng hợp 有 2 个音节:trùng: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trùng hợp 怎么造句?
例如:Thật là một trùng hợp thú vị.(真是有趣的巧合。);Chúng ta gặp nhau ở đây đúng là trùng hợp.(我们在这里遇见真是巧合。)。
想真正记住「trùng hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store