忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trang web
trang web
网站
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
用于浏览互联网的网页集合,提供信息或服务的平台
常用搭配
truy cập trang web
访问网站
thiết kế trang web
设计网站
例句
Tôi thường đọc tin tức trên trang web này.
我经常在这个网站上看新闻。
Trang web bị lỗi không vào được.
网站出故障进不去。
出现在这些词条的例句中
duyệt qua
浏览
lượt người
人次
上网入门
trực tiếp
直播
cài đặt
安装
hộp thư
邮箱
mạng
网络
dữ liệu
数据
chủ đề
主题
常见问题
网站用越南语怎么说?
「网站」的越南语是 trang web。
trang web 是什么意思?
trang web 在越南语中意思是「网站」,词性为名词。用于浏览互联网的网页集合,提供信息或服务的平台。
trang web 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang web 怎么造句?
例如:Tôi thường đọc tin tức trên trang web này.(我经常在这个网站上看新闻。);Trang web bị lỗi không vào được.(网站出故障进不去。)。
想真正记住「trang web」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store