忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trôi qua
trôi qua
推移
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trôi: ngang(平调) · qua: ngang(平调)
?
释义
推移
流逝
常用搭配
thời gian trôi qua
时间推移
năm tháng trôi qua
岁月推移
例句
Thời gian trôi qua rất nhanh.
时间推移得很快。
Mọi chuyện đã trôi qua rồi.
一切都已经推移过去了。
出现在这些词条的例句中
năm tháng
岁月
ngày tháng
日子
日常轮换
ngày hôm sau
次日
robot hút bụi
扫地机器人
lùi
后退
không chịu
不肯
câu cá
钓鱼
lướt sóng
冲浪
常见问题
推移用越南语怎么说?
「推移」的越南语是 trôi qua。
trôi qua 是什么意思?
trôi qua 在越南语中意思是「推移」,词性为动词。推移;流逝。
trôi qua 怎么读?
trôi qua 有 2 个音节:trôi: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trôi qua 常用吗?
trôi qua 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trôi qua 怎么造句?
例如:Thời gian trôi qua rất nhanh.(时间推移得很快。);Mọi chuyện đã trôi qua rồi.(一切都已经推移过去了。)。
想真正记住「trôi qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store