忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Trường Chinh
Trường Chinh
长征
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Trường: huyền(低降) · Chinh: ngang(平调)
释义
长征(中国共产党领导的战略转移)
常用搭配
đi Trường Chinh
进行长征
kỷ niệm Trường Chinh
纪念长征
例句
Trường Chinh là sự kiện lịch sử quan trọng.
长征是重要的历史事件。
Chúng tôi học về Trường Chinh ở trường.
我们在学校学习长征。
历史大事件
triều đại
朝代
kỹ thuật in ấn
印刷术
phục hưng
复兴
phục nguyên
复原
chiếm lại
收复
các đời
历代
常见问题
长征用越南语怎么说?
「长征」的越南语是 Trường Chinh。
Trường Chinh 是什么意思?
Trường Chinh 在越南语中意思是「长征」,词性为名词。长征(中国共产党领导的战略转移)。
Trường Chinh 怎么读?
Trường Chinh 有 2 个音节:Trường: huyền(低降) · Chinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Trường Chinh 怎么造句?
例如:Trường Chinh là sự kiện lịch sử quan trọng.(长征是重要的历史事件。);Chúng tôi học về Trường Chinh ở trường.(我们在学校学习长征。)。
想真正记住「Trường Chinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store