忆单词忆单词

truyền cảm hứng

启发

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— truyền: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升) · hứng: sắc(高升)

truyền cảm hứng 启发

释义

常用搭配

truyền cảm hứng sáng tạo
启发创意
truyền cảm hứng học tập
启发学习动力

例句

Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi.
她的故事启发了我。
Thầy giáo truyền cảm hứng cho học sinh.
老师启发了学生。

出现在这些词条的例句中

表达的艺术

常见问题

启发用越南语怎么说?
「启发」的越南语是 truyền cảm hứng。
truyền cảm hứng 是什么意思?
truyền cảm hứng 在越南语中意思是「启发」,词性为动词。启发,激发灵感。
truyền cảm hứng 怎么读?
truyền cảm hứng 有 3 个音节:truyền: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升) · hứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền cảm hứng 怎么造句?
例如:Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi.(她的故事启发了我。);Thầy giáo truyền cảm hứng cho học sinh.(老师启发了学生。)。

想真正记住「truyền cảm hứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练