忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trừng mắt
trừng mắt
瞪
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trừng: huyền(低降) · mắt: sắc(高升)
?
释义
用力睁大眼睛看,表示生气或威胁
常用搭配
trừng mắt nhìn
瞪着看
trừng mắt với ai
对某人瞪眼
例句
Cô ấy trừng mắt với tôi.
她瞪了我一眼。
Anh ta trừng mắt khi tức giận.
他生气时会瞪眼。
表达与回应
lên án
谴责
bất đồng
分歧
thỏa hiệp
妥协
nói dối
说谎
ngôn luận
言论
lời thừa
废话
常见问题
瞪用越南语怎么说?
「瞪」的越南语是 trừng mắt。
trừng mắt 是什么意思?
trừng mắt 在越南语中意思是「瞪」,词性为动词。用力睁大眼睛看,表示生气或威胁。
trừng mắt 怎么读?
trừng mắt 有 2 个音节:trừng: huyền(低降) · mắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trừng mắt 常用吗?
trừng mắt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trừng mắt 怎么造句?
例如:Cô ấy trừng mắt với tôi.(她瞪了我一眼。);Anh ta trừng mắt khi tức giận.(他生气时会瞪眼。)。
想真正记住「trừng mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store