忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tránh xa
tránh xa
远离
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tránh: sắc(高升) · xa: ngang(平调)
?
释义
远离,避免接近
常用搭配
tránh xa nguy hiểm
远离危险
tránh xa rắc rối
远离麻烦
例句
Hãy tránh xa khu vực này.
请远离这个区域。
Cô ấy luôn tránh xa những chuyện phiền phức.
她总是远离麻烦事。
出现在这些词条的例句中
sóng lớn
巨浪
水果零食小食光
làm tốt
搞好
mơ thấy
梦见
ước mơ
梦想
tiếc nuối
遗憾
đậu phụ
豆腐
cay
辣
常见问题
远离用越南语怎么说?
「远离」的越南语是 tránh xa。
tránh xa 是什么意思?
tránh xa 在越南语中意思是「远离」,词性为动词。远离,避免接近。
tránh xa 怎么读?
tránh xa 有 2 个音节:tránh: sắc(高升) · xa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tránh xa 常用吗?
tránh xa 在越南语最常用的 1000 个词之内。
tránh xa 怎么造句?
例如:Hãy tránh xa khu vực này.(请远离这个区域。);Cô ấy luôn tránh xa những chuyện phiền phức.(她总是远离麻烦事。)。
想真正记住「tránh xa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store