忆单词忆单词

tranh Trung Quốc

中国画

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— tranh: ngang(平调) · Trung: ngang(平调) · Quốc: sắc(高升)

tranh Trung Quốc 中国画

释义

常用搭配

vẽ tranh Trung Quốc
画中国画
triển lãm tranh Trung Quốc
中国画展览

例句

Tôi thích tranh Trung Quốc.
我喜欢中国画。
Cô ấy học vẽ tranh Trung Quốc.
她学画中国画。

相关词条

常见问题

中国画用越南语怎么说?
「中国画」的越南语是 tranh Trung Quốc。
tranh Trung Quốc 是什么意思?
tranh Trung Quốc 在越南语中意思是「中国画」,词性为名词。中国画,国画。
tranh Trung Quốc 怎么读?
tranh Trung Quốc 有 3 个音节:tranh: ngang(平调) · Trung: ngang(平调) · Quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh Trung Quốc 怎么造句?
例如:Tôi thích tranh Trung Quốc.(我喜欢中国画。);Cô ấy học vẽ tranh Trung Quốc.(她学画中国画。)。

想真正记住「tranh Trung Quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练