忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trúng thưởng
trúng thưởng
中奖
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trúng: sắc(高升) · thưởng: hỏi(降升)
释义
中奖,获得奖项
常用搭配
trúng thưởng xổ số
中奖彩票
trúng thưởng lớn
中奖大奖
例句
Anh ấy vừa trúng thưởng.
他刚刚中奖了。
Tôi hy vọng sẽ trúng thưởng.
我希望能中奖。
出现在这些词条的例句中
may mắn
幸运
bốc thăm
抽签
rút thăm trúng thưởng
抽奖
xác suất
几率
金融交易实用语
ngoại tệ
外汇
tỷ giá
汇率
đổi tiền
换汇
quỹ đầu tư
基金
tổn thất
损失
khoản vay
贷款
常见问题
中奖用越南语怎么说?
「中奖」的越南语是 trúng thưởng。
trúng thưởng 是什么意思?
trúng thưởng 在越南语中意思是「中奖」,词性为动词。中奖,获得奖项。
trúng thưởng 怎么读?
trúng thưởng 有 2 个音节:trúng: sắc(高升) · thưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trúng thưởng 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa trúng thưởng.(他刚刚中奖了。);Tôi hy vọng sẽ trúng thưởng.(我希望能中奖。)。
想真正记住「trúng thưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store