忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tranh luận
tranh luận
争论
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · luận: nặng(低促、带喉塞)
释义
争论,辩论
常用搭配
tranh luận sôi nổi
激烈争论
tranh luận về vấn đề
就问题争论
例句
Họ tranh luận về chủ đề đó.
他们就那个话题争论。
Cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ.
争论持续了好几个小时。
出现在这些词条的例句中
phe
阵营
kịch liệt
激烈
nóng bỏng
火热
đối đầu gay gắt
针锋相对
ngày càng gay gắt
愈演愈烈
phái
派
trung lập
中立
沟通现场
xin ý kiến
征求
ghé thăm
光临
khái quát
概括
nhắn lại
转告
đi cùng
陪
từ chối
拒绝
常见问题
争论用越南语怎么说?
「争论」的越南语是 tranh luận。
tranh luận 是什么意思?
tranh luận 在越南语中意思是「争论」,词性为动词。争论,辩论。
tranh luận 怎么读?
tranh luận 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · luận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh luận 怎么造句?
例如:Họ tranh luận về chủ đề đó.(他们就那个话题争论。);Cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ.(争论持续了好几个小时。)。
想真正记住「tranh luận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store