忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
truyện cười
truyện cười
笑话儿
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truyện: nặng(低促、带喉塞) · cười: huyền(低降)
释义
笑话儿,幽默或搞笑的故事
常用搭配
kể truyện cười
讲笑话儿
nghe truyện cười
听笑话儿
例句
Anh ấy thích kể truyện cười.
他喜欢讲笑话儿。
Tôi nghe một truyện cười rất hay.
我听了一个很好笑的笑话儿。
兴趣与乐趣
sáng tác
创作
nhảy múa
跳舞
đi dạo
散步
giành được
赢得
hứng thú
兴趣
chụp ảnh
拍照
常见问题
笑话儿用越南语怎么说?
「笑话儿」的越南语是 truyện cười。
truyện cười 是什么意思?
truyện cười 在越南语中意思是「笑话儿」,词性为名词。笑话儿,幽默或搞笑的故事。
truyện cười 怎么读?
truyện cười 有 2 个音节:truyện: nặng(低促、带喉塞) · cười: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyện cười 怎么造句?
例如:Anh ấy thích kể truyện cười.(他喜欢讲笑话儿。);Tôi nghe một truyện cười rất hay.(我听了一个很好笑的笑话儿。)。
想真正记住「truyện cười」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store