忆单词忆单词

truyện cổ tích

童话

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— truyện: nặng(低促、带喉塞) · cổ: hỏi(降升) · tích: sắc(高升)

truyện cổ tích 童话

释义

常用搭配

đọc truyện cổ tích
读童话
truyện cổ tích nổi tiếng
著名童话

例句

Tôi thích nghe truyện cổ tích trước khi ngủ.
我喜欢睡前听童话。
Trẻ em thường yêu thích truyện cổ tích.
孩子们常常喜欢童话故事。

出现在这些词条的例句中

文化日常词

常见问题

童话用越南语怎么说?
「童话」的越南语是 truyện cổ tích。
truyện cổ tích 是什么意思?
truyện cổ tích 在越南语中意思是「童话」,词性为名词。童话故事。
truyện cổ tích 怎么读?
truyện cổ tích 有 3 个音节:truyện: nặng(低促、带喉塞) · cổ: hỏi(降升) · tích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyện cổ tích 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe truyện cổ tích trước khi ngủ.(我喜欢睡前听童话。);Trẻ em thường yêu thích truyện cổ tích.(孩子们常常喜欢童话故事。)。

想真正记住「truyện cổ tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练