忆单词忆单词

Trung Hoa

中华

名词 越南语
Trung Hoa 中华

释义

常用搭配

văn hóa Trung Hoa
中华文化
người Trung Hoa
中华人

例句

Tôi thích ẩm thực Trung Hoa.
我喜欢中华美食。
Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
中华有悠久的历史。

出现在这些词条的例句中

王室与宗教

常见问题

中华用越南语怎么说?
「中华」的越南语是 Trung Hoa。
Trung Hoa 是什么意思?
Trung Hoa 在越南语中意思是「中华」,词性为名词。中华,中国。
Trung Hoa 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Trung Hoa 常用吗?
Trung Hoa 在越南语最常用的 3000 个词之内。
Trung Hoa 怎么造句?
例如:Tôi thích ẩm thực Trung Hoa.(我喜欢中华美食。);Trung Hoa có lịch sử lâu đời.(中华有悠久的历史。)。

想真正记住「Trung Hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练