忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự động
tự động
自动
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
自动地进行,无需人工操作
常用搭配
chế độ tự động
自动模式
tự động hóa
自动化
例句
Cửa này mở tự động.
这扇门自动打开。
Hệ thống làm việc tự động.
系统自动运行。
出现在这些词条的例句中
bot
机器人
cầu chì
保险丝
cổng từ
闸机
tiền xu
硬币
guồng câu
鱼线轮
súng ngắn
手枪
dây dắt chó
牵引绳
máy hút bụi
吸尘器
数码生活入门
máy móc
机器
đài phát thanh
电台
thư điện tử
电子邮件
hệ thống
系统
cài đặt
设置
kỹ thuật số
数码
常见问题
自动用越南语怎么说?
「自动」的越南语是 tự động。
tự động 是什么意思?
tự động 在越南语中意思是「自动」,词性为形容词。自动地进行,无需人工操作。
tự động 怎么读?
tự động 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự động 怎么造句?
例如:Cửa này mở tự động.(这扇门自动打开。);Hệ thống làm việc tự động.(系统自动运行。)。
想真正记住「tự động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store