忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tù nhân
同形词:
tư nhân
tù nhân
囚犯
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tù: huyền(低降) · nhân: ngang(平调)
?
释义
被关押的罪犯
常用搭配
tù nhân chính trị
政治囚犯
tù nhân vượt ngục
越狱囚犯
例句
Tù nhân đã được trả tự do.
囚犯已经被释放。
Các tù nhân sống trong điều kiện khó khăn.
囚犯们生活在艰苦的条件下。
出现在这些词条的例句中
xử bắn
枪毙
bỏ trốn
逃跑
nhân đạo
人道
判定与抚养
hacker
黑客
ngón trỏ
食指
ngón cái
大拇指
nói rằng
说道
một lần
一举
thắt cổ
绞
常见问题
囚犯用越南语怎么说?
「囚犯」的越南语是 tù nhân。
tù nhân 是什么意思?
tù nhân 在越南语中意思是「囚犯」,词性为名词。被关押的罪犯。
tù nhân 怎么读?
tù nhân 有 2 个音节:tù: huyền(低降) · nhân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tù nhân 常用吗?
tù nhân 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tù nhân 怎么造句?
例如:Tù nhân đã được trả tự do.(囚犯已经被释放。);Các tù nhân sống trong điều kiện khó khăn.(囚犯们生活在艰苦的条件下。)。
想真正记住「tù nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store