忆单词忆单词

同形词:tư nhân

tù nhân

囚犯

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tù: huyền(低降) · nhân: ngang(平调) ?

tù nhân 囚犯

释义

常用搭配

tù nhân chính trị
政治囚犯
tù nhân vượt ngục
越狱囚犯

例句

Tù nhân đã được trả tự do.
囚犯已经被释放。
Các tù nhân sống trong điều kiện khó khăn.
囚犯们生活在艰苦的条件下。

出现在这些词条的例句中

判定与抚养

常见问题

囚犯用越南语怎么说?
「囚犯」的越南语是 tù nhân。
tù nhân 是什么意思?
tù nhân 在越南语中意思是「囚犯」,词性为名词。被关押的罪犯。
tù nhân 怎么读?
tù nhân 有 2 个音节:tù: huyền(低降) · nhân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tù nhân 常用吗?
tù nhân 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tù nhân 怎么造句?
例如:Tù nhân đã được trả tự do.(囚犯已经被释放。);Các tù nhân sống trong điều kiện khó khăn.(囚犯们生活在艰苦的条件下。)。

想真正记住「tù nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练