忆单词忆单词

tranh thủ

争取

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升)

tranh thủ 争取

释义

常用搭配

tranh thủ thời gian
争取时间
tranh thủ cơ hội
争取机会

例句

Tôi phải tranh thủ làm bài.
我得争取做作业。
Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội.
他总是争取每个机会。

出现在这些词条的例句中

日常动作

常见问题

争取用越南语怎么说?
「争取」的越南语是 tranh thủ。
tranh thủ 是什么意思?
tranh thủ 在越南语中意思是「争取」,词性为动词。争取,抓紧(时间、机会等)。
tranh thủ 怎么读?
tranh thủ 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh thủ 怎么造句?
例如:Tôi phải tranh thủ làm bài.(我得争取做作业。);Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội.(他总是争取每个机会。)。

想真正记住「tranh thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练