忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trừ khi
trừ khi
除非
连词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trừ: huyền(低降) · khi: ngang(平调)
释义
除非
常用搭配
trừ khi có lý do
除非有理由
trừ khi cần thiết
除非必要
例句
Tôi sẽ đi trừ khi trời mưa.
除非下雨,我会去。
Bạn không thể vào trừ khi có thẻ.
除非有卡,你不能进去。
相关词条
trụ cột
支柱
trụ cứu hỏa
消防栓
trụ sở chính
总部
trữ tình
抒情
常见问题
除非用越南语怎么说?
「除非」的越南语是 trừ khi。
trừ khi 是什么意思?
trừ khi 在越南语中意思是「除非」,词性为连词。除非。
trừ khi 怎么读?
trừ khi 有 2 个音节:trừ: huyền(低降) · khi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trừ khi 怎么造句?
例如:Tôi sẽ đi trừ khi trời mưa.(除非下雨,我会去。);Bạn không thể vào trừ khi có thẻ.(除非有卡,你不能进去。)。
想真正记住「trừ khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store