忆单词忆单词

trung lập

中立

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trung: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞)

trung lập 中立

释义

常用搭配

giữ thái độ trung lập
保持中立
quốc gia trung lập
中立国家

例句

Tôi chọn đứng trung lập trong cuộc tranh luận.
我选择在争论中保持中立。
Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.
瑞士是一个中立国家。

相关词条

常见问题

中立用越南语怎么说?
「中立」的越南语是 trung lập。
trung lập 是什么意思?
trung lập 在越南语中意思是「中立」,词性为形容词。中立,不偏向任何一方。
trung lập 怎么读?
trung lập 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung lập 怎么造句?
例如:Tôi chọn đứng trung lập trong cuộc tranh luận.(我选择在争论中保持中立。);Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.(瑞士是一个中立国家。)。

想真正记住「trung lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练