忆单词忆单词

tủ đầu giường

床头柜

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— tủ: hỏi(降升) · đầu: huyền(低降) · giường: huyền(低降)

tủ đầu giường 床头柜

释义

常用搭配

tủ đầu giường gỗ
木质床头柜
tủ đầu giường nhỏ
小床头柜

例句

Tôi để đèn ngủ trên tủ đầu giường.
我把台灯放在床头柜上。
Tủ đầu giường có hai ngăn kéo.
床头柜有两个抽屉。

家居升级选

常见问题

床头柜用越南语怎么说?
「床头柜」的越南语是 tủ đầu giường。
tủ đầu giường 是什么意思?
tủ đầu giường 在越南语中意思是「床头柜」,词性为名词。放在床头用来存放物品的小柜子。
tủ đầu giường 怎么读?
tủ đầu giường 有 3 个音节:tủ: hỏi(降升) · đầu: huyền(低降) · giường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tủ đầu giường 怎么造句?
例如:Tôi để đèn ngủ trên tủ đầu giường.(我把台灯放在床头柜上。);Tủ đầu giường có hai ngăn kéo.(床头柜有两个抽屉。)。

想真正记住「tủ đầu giường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练