忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
triết học
triết học
哲学
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— triết: sắc(高升) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
哲学,关于世界和人生的理论体系
常用搭配
triết học phương Tây
西方哲学
triết học Mác-Lênin
马克思列宁主义哲学
例句
Tôi thích học triết học.
我喜欢学习哲学。
Triết học giúp chúng ta hiểu về cuộc sống.
哲学帮助我们理解生活。
出现在这些词条的例句中
khái luận
概论
phạm trù
范畴
家常烹饪与聚会
do dự
犹豫
nhẫn nhịn
忍
tâm hồn
心灵
bi thảm
悲惨
khủng hoảng
危机
đốt
烧
常见问题
哲学用越南语怎么说?
「哲学」的越南语是 triết học。
triết học 是什么意思?
triết học 在越南语中意思是「哲学」,词性为名词。哲学,关于世界和人生的理论体系。
triết học 怎么读?
triết học 有 2 个音节:triết: sắc(高升) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triết học 常用吗?
triết học 在越南语最常用的 5000 个词之内。
triết học 怎么造句?
例如:Tôi thích học triết học.(我喜欢学习哲学。);Triết học giúp chúng ta hiểu về cuộc sống.(哲学帮助我们理解生活。)。
想真正记住「triết học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store