忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
truyện tranh
truyện tranh
漫画
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truyện: nặng(低促、带喉塞) · tranh: ngang(平调)
释义
漫画
常用搭配
đọc truyện tranh
看漫画
vẽ truyện tranh
画漫画
例句
Tôi thích đọc truyện tranh.
我喜欢看漫画。
Cô ấy tự vẽ truyện tranh.
她自己画漫画。
出现在这些词条的例句中
Doraemon
哆啦A梦
minh họa
插图
chuyển thể
改编
玩乐新体验
cuộc thi
竞赛
hài kịch
喜剧
giải trí
娱乐
vẽ tranh
绘画
phim ngắn
短片
đánh bài
打牌
常见问题
漫画用越南语怎么说?
「漫画」的越南语是 truyện tranh。
truyện tranh 是什么意思?
truyện tranh 在越南语中意思是「漫画」,词性为名词。漫画。
truyện tranh 怎么读?
truyện tranh 有 2 个音节:truyện: nặng(低促、带喉塞) · tranh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyện tranh 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc truyện tranh.(我喜欢看漫画。);Cô ấy tự vẽ truyện tranh.(她自己画漫画。)。
想真正记住「truyện tranh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store