忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trôi nổi
trôi nổi
漂浮
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trôi: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升)
?
释义
漂浮在水面或空中
流浪,无定所
常用搭配
trôi nổi trên biển
漂浮在海上
cuộc sống trôi nổi
漂浮的生活
例句
Chiếc lá trôi nổi trên mặt nước.
树叶漂浮在水面上。
Anh ấy từng trôi nổi nhiều nơi.
他曾经在许多地方漂浮。
自然变化
hết sức
极力
đến lúc đó
届时
làm sớm
趁早
tháng một
一月
tháng Chín
九月
ảo
虚
常见问题
漂浮用越南语怎么说?
「漂浮」的越南语是 trôi nổi。
trôi nổi 是什么意思?
trôi nổi 在越南语中意思是「漂浮」,词性为动词。漂浮在水面或空中;流浪,无定所。
trôi nổi 怎么读?
trôi nổi 有 2 个音节:trôi: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trôi nổi 常用吗?
trôi nổi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trôi nổi 怎么造句?
例如:Chiếc lá trôi nổi trên mặt nước.(树叶漂浮在水面上。);Anh ấy từng trôi nổi nhiều nơi.(他曾经在许多地方漂浮。)。
想真正记住「trôi nổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store