忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
từ chối
từ chối
拒绝
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— từ: huyền(低降) · chối: sắc(高升)
?
释义
拒绝,不同意
常用搭配
từ chối lời mời
拒绝邀请
từ chối tình cảm
拒绝感情
例句
Cô ấy từ chối lời tỏ tình.
她拒绝了表白。
Tôi không muốn bị từ chối.
我不想被拒绝。
出现在这些词条的例句中
nỡ lòng
忍心
không nỡ
舍不得
thịnh tình
盛情
lắc đầu
摇头
một mực
一味
nhẫn tâm
狠心
dứt khoát
果断
uyển chuyển
委婉
日常穿搭基础
tàn nhẫn
狠
trừ khi
除非
bánh trung thu
月饼
mứt
果酱
đông lạnh
冻
muối
盐
常见问题
拒绝用越南语怎么说?
「拒绝」的越南语是 từ chối。
từ chối 是什么意思?
từ chối 在越南语中意思是「拒绝」,词性为动词。拒绝,不同意。
từ chối 怎么读?
từ chối 有 2 个音节:từ: huyền(低降) · chối: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ chối 常用吗?
từ chối 在越南语最常用的 2000 个词之内。
từ chối 怎么造句?
例如:Cô ấy từ chối lời tỏ tình.(她拒绝了表白。);Tôi không muốn bị từ chối.(我不想被拒绝。)。
想真正记住「từ chối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store