忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trục vớt
trục vớt
打捞
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trục: nặng(低促、带喉塞) · vớt: sắc(高升)
释义
打捞,从水中捞起
常用搭配
trục vớt tàu chìm
打捞沉船
trục vớt hàng hóa
打捞货物
例句
Họ đang trục vớt chiếc thuyền bị chìm.
他们正在打捞沉船。
Cần nhiều người để trục vớt hàng hóa.
需要很多人来打捞货物。
探索海洋世界
vỏ sò
贝壳
mắc cạn
搁浅
đá ngầm
礁石
mực
墨鱼
nghêu
蛤蜊
mai rùa
龟壳
常见问题
打捞用越南语怎么说?
「打捞」的越南语是 trục vớt。
trục vớt 是什么意思?
trục vớt 在越南语中意思是「打捞」,词性为动词。打捞,从水中捞起。
trục vớt 怎么读?
trục vớt 有 2 个音节:trục: nặng(低促、带喉塞) · vớt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trục vớt 怎么造句?
例如:Họ đang trục vớt chiếc thuyền bị chìm.(他们正在打捞沉船。);Cần nhiều người để trục vớt hàng hóa.(需要很多人来打捞货物。)。
想真正记住「trục vớt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store