忆单词忆单词

trung tính

中性

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trung: ngang(平调) · tính: sắc(高升)

trung tính 中性

释义

常用搭配

màu trung tính
中性色
ý kiến trung tính
中性意见

例句

Tôi thích màu trung tính.
我喜欢中性色。
Cô ấy giữ thái độ trung tính.
她保持中性态度。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

中性用越南语怎么说?
「中性」的越南语是 trung tính。
trung tính 是什么意思?
trung tính 在越南语中意思是「中性」,词性为形容词。中性的;不偏向任何一方。
trung tính 怎么读?
trung tính 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung tính 怎么造句?
例如:Tôi thích màu trung tính.(我喜欢中性色。);Cô ấy giữ thái độ trung tính.(她保持中性态度。)。

想真正记住「trung tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练