忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trung tính
trung tính
中性
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trung: ngang(平调) · tính: sắc(高升)
释义
中性的
不偏向任何一方
常用搭配
màu trung tính
中性色
ý kiến trung tính
中性意见
例句
Tôi thích màu trung tính.
我喜欢中性色。
Cô ấy giữ thái độ trung tính.
她保持中性态度。
出现在这些词条的例句中
bạch cầu
白细胞
相关词条
trung thành với
忠于
trúng thưởng
中奖
trúng tuyển
录取
trung ương
中央
常见问题
中性用越南语怎么说?
「中性」的越南语是 trung tính。
trung tính 是什么意思?
trung tính 在越南语中意思是「中性」,词性为形容词。中性的;不偏向任何一方。
trung tính 怎么读?
trung tính 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung tính 怎么造句?
例如:Tôi thích màu trung tính.(我喜欢中性色。);Cô ấy giữ thái độ trung tính.(她保持中性态度。)。
想真正记住「trung tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store