忆单词忆单词

trong thành phố

城里

短语 越南语

声调 3 个音节 —— trong: ngang(平调) · thành: huyền(低降) · phố: sắc(高升) ?

trong thành phố 城里

释义

常用搭配

sống trong thành phố
住在城里
làm việc trong thành phố
在城里工作

例句

Tôi đang ở trong thành phố.
我在城里。
Cô ấy làm việc trong thành phố.
她在城里工作。

出现在这些词条的例句中

城镇与街区

常见问题

城里用越南语怎么说?
「城里」的越南语是 trong thành phố。
trong thành phố 是什么意思?
trong thành phố 在越南语中意思是「城里」,词性为短语。在城市里,城内。
trong thành phố 怎么读?
trong thành phố 有 3 个音节:trong: ngang(平调) · thành: huyền(低降) · phố: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong thành phố 常用吗?
trong thành phố 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trong thành phố 怎么造句?
例如:Tôi đang ở trong thành phố.(我在城里。);Cô ấy làm việc trong thành phố.(她在城里工作。)。

想真正记住「trong thành phố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练