忆单词忆单词

trung gian

中介

名词 CEFR B2 越南语
trung gian 中介

释义

常用搭配

công ty trung gian
中介公司
dịch vụ trung gian
中介服务

例句

Tôi thuê nhà qua trung gian.
我通过中介租房。
Trung gian giúp kết nối hai bên.
中介帮助双方联系。

职场百业通

常见问题

中介用越南语怎么说?
「中介」的越南语是 trung gian。
trung gian 是什么意思?
trung gian 在越南语中意思是「中介」,词性为名词。中介,居中调解的人或机构。
trung gian 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung gian 怎么造句?
例如:Tôi thuê nhà qua trung gian.(我通过中介租房。);Trung gian giúp kết nối hai bên.(中介帮助双方联系。)。

想真正记住「trung gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练