忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trung gian
trung gian
中介
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
中介,居中调解的人或机构
常用搭配
công ty trung gian
中介公司
dịch vụ trung gian
中介服务
例句
Tôi thuê nhà qua trung gian.
我通过中介租房。
Trung gian giúp kết nối hai bên.
中介帮助双方联系。
职场百业通
hướng dẫn viên
导游
nhà ngoại giao
外交官
nhân viên bán hàng
售货员
người mẫu
模特儿
phụ xe
售票员
thợ rèn
铁匠
常见问题
中介用越南语怎么说?
「中介」的越南语是 trung gian。
trung gian 是什么意思?
trung gian 在越南语中意思是「中介」,词性为名词。中介,居中调解的人或机构。
trung gian 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung gian 怎么造句?
例如:Tôi thuê nhà qua trung gian.(我通过中介租房。);Trung gian giúp kết nối hai bên.(中介帮助双方联系。)。
想真正记住「trung gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store