忆单词忆单词

trí thức

知识分子

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trí: sắc(高升) · thức: sắc(高升)

trí thức 知识分子

释义

常用搭配

giới trí thức
知识分子阶层
trí thức trẻ
青年知识分子

例句

Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
知识分子在社会中起重要作用。
Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.
他是一位著名的知识分子。

出现在这些词条的例句中

职场百态

常见问题

知识分子用越南语怎么说?
「知识分子」的越南语是 trí thức。
trí thức 是什么意思?
trí thức 在越南语中意思是「知识分子」,词性为名词。知识分子,受过高等教育的人。
trí thức 怎么读?
trí thức 有 2 个音节:trí: sắc(高升) · thức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trí thức 怎么造句?
例如:Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.(知识分子在社会中起重要作用。);Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.(他是一位著名的知识分子。)。

想真正记住「trí thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练