忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trên trời
trên trời
天上
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trên: ngang(平调) · trời: huyền(低降)
?
释义
在天上,天空中
常用搭配
bay trên trời
在天上飞
ngôi sao trên trời
天上的星星
例句
Máy bay đang bay trên trời.
飞机正在天上飞。
Có nhiều mây trên trời hôm nay.
今天天上有很多云。
出现在这些词条的例句中
mây
云
trực thăng
直升机
chim bồ câu
鸽子
bay
飞
lẻ tẻ
零星
bay lượn
飞翔
đám
一群
ngôi sao
星星
换季打扮
mùa xuân
春天
thiên nhiên
自然
bầu trời
天空
trời âm u
阴天
mùa thu
秋天
ngay
立刻
常见问题
天上用越南语怎么说?
「天上」的越南语是 trên trời。
trên trời 是什么意思?
trên trời 在越南语中意思是「天上」,词性为短语。在天上,天空中。
trên trời 怎么读?
trên trời 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · trời: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên trời 常用吗?
trên trời 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trên trời 怎么造句?
例如:Máy bay đang bay trên trời.(飞机正在天上飞。);Có nhiều mây trên trời hôm nay.(今天天上有很多云。)。
想真正记住「trên trời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store