忆单词忆单词

trượt môn

挂科

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— trượt: nặng(低促、带喉塞) · môn: ngang(平调)

trượt môn 挂科

释义

常用搭配

trượt môn toán
数学挂科
sợ trượt môn
害怕挂科

例句

Tôi đã trượt môn tiếng Anh.
我英语挂科了。
Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.
如果不努力学习很容易挂科。

相关词条

常见问题

挂科用越南语怎么说?
「挂科」的越南语是 trượt môn。
trượt môn 是什么意思?
trượt môn 在越南语中意思是「挂科」,词性为动词。挂科。
trượt môn 怎么读?
trượt môn 有 2 个音节:trượt: nặng(低促、带喉塞) · môn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trượt môn 怎么造句?
例如:Tôi đã trượt môn tiếng Anh.(我英语挂科了。);Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.(如果不努力学习很容易挂科。)。

想真正记住「trượt môn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练