忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trượt môn
trượt môn
挂科
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trượt: nặng(低促、带喉塞) · môn: ngang(平调)
?
释义
挂科
常用搭配
trượt môn toán
数学挂科
sợ trượt môn
害怕挂科
例句
Tôi đã trượt môn tiếng Anh.
我英语挂科了。
Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.
如果不努力学习很容易挂科。
学习与挑战
học kém
学渣
trung thành
忠诚
phát sinh
衍生
thợ may
裁缝
bông
棉花
phân
粪
常见问题
挂科用越南语怎么说?
「挂科」的越南语是 trượt môn。
trượt môn 是什么意思?
trượt môn 在越南语中意思是「挂科」,词性为动词。挂科。
trượt môn 怎么读?
trượt môn 有 2 个音节:trượt: nặng(低促、带喉塞) · môn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trượt môn 常用吗?
trượt môn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trượt môn 怎么造句?
例如:Tôi đã trượt môn tiếng Anh.(我英语挂科了。);Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.(如果不努力学习很容易挂科。)。
想真正记住「trượt môn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store