忆单词忆单词

trường hợp đặc biệt

特例

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— trường: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞) · đặc: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)

trường hợp đặc biệt 特例

释义

常用搭配

xử lý trường hợp đặc biệt
处理特例
trường hợp đặc biệt này
这个特例

例句

Đây là một trường hợp đặc biệt.
这是一个特例。
Trường hợp đặc biệt cần được xem xét kỹ.
特例需要仔细考虑。

法律实务词汇

常见问题

特例用越南语怎么说?
「特例」的越南语是 trường hợp đặc biệt。
trường hợp đặc biệt 是什么意思?
trường hợp đặc biệt 在越南语中意思是「特例」,词性为名词。特殊情况;例外情况。
trường hợp đặc biệt 怎么读?
trường hợp đặc biệt 有 4 个音节:trường: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞) · đặc: nặng(低促、带喉塞) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trường hợp đặc biệt 怎么造句?
例如:Đây là một trường hợp đặc biệt.(这是一个特例。);Trường hợp đặc biệt cần được xem xét kỹ.(特例需要仔细考虑。)。

想真正记住「trường hợp đặc biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练