忆单词忆单词

trường hợp

场合

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trường: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)

trường hợp 场合

释义

常用搭配

trong trường hợp
在……情况下
trường hợp khẩn cấp
紧急情况

例句

Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.
在这种情况下,你应该保持安静。
Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.
我们需要为各种情况做好准备。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

场合用越南语怎么说?
「场合」的越南语是 trường hợp。
trường hợp 是什么意思?
trường hợp 在越南语中意思是「场合」,词性为名词。场合,情况。
trường hợp 怎么读?
trường hợp 有 2 个音节:trường: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trường hợp 怎么造句?
例如:Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.(在这种情况下,你应该保持安静。);Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.(我们需要为各种情况做好准备。)。

想真正记住「trường hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练