忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
triều đại
triều đại
朝代
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— triều: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
朝代,历史时期
常用搭配
triều đại nhà Nguyễn
阮朝代
sự thay đổi triều đại
朝代更替
例句
Triều đại này kéo dài hơn 200 năm.
这个朝代持续了两百多年。
Nhiều triều đại đã từng tồn tại ở Việt Nam.
越南历史上有许多朝代。
庙会与民俗
con đường tơ lụa
丝绸之路
nhảy việc
跳槽
kiêng kỵ
忌讳
chiếu phim
放映
dòm
偷看
tụ điện
电容
常见问题
朝代用越南语怎么说?
「朝代」的越南语是 triều đại。
triều đại 是什么意思?
triều đại 在越南语中意思是「朝代」,词性为名词。朝代,历史时期。
triều đại 怎么读?
triều đại 有 2 个音节:triều: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triều đại 常用吗?
triều đại 在越南语最常用的 5000 个词之内。
triều đại 怎么造句?
例如:Triều đại này kéo dài hơn 200 năm.(这个朝代持续了两百多年。);Nhiều triều đại đã từng tồn tại ở Việt Nam.(越南历史上有许多朝代。)。
想真正记住「triều đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store