忆单词忆单词

triều đại

朝代

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— triều: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞)

triều đại 朝代

释义

常用搭配

triều đại nhà Nguyễn
阮朝代
sự thay đổi triều đại
朝代更替

例句

Triều đại này kéo dài hơn 200 năm.
这个朝代持续了两百多年。
Nhiều triều đại đã từng tồn tại ở Việt Nam.
越南历史上有许多朝代。

历史大事件

常见问题

朝代用越南语怎么说?
「朝代」的越南语是 triều đại。
triều đại 是什么意思?
triều đại 在越南语中意思是「朝代」,词性为名词。朝代,历史时期。
triều đại 怎么读?
triều đại 有 2 个音节:triều: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triều đại 怎么造句?
例如:Triều đại này kéo dài hơn 200 năm.(这个朝代持续了两百多年。);Nhiều triều đại đã từng tồn tại ở Việt Nam.(越南历史上有许多朝代。)。

想真正记住「triều đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练