忆单词忆单词

tranh sơn dầu

油画

名词 越南语

声调 3 个音节 —— tranh: ngang(平调) · sơn: ngang(平调) · dầu: huyền(低降) ?

tranh sơn dầu 油画

释义

常用搭配

tranh sơn dầu phong cảnh
风景油画
triển lãm tranh sơn dầu
油画展览

例句

Tôi thích vẽ tranh sơn dầu.
我喜欢画油画。
Phòng khách treo một bức tranh sơn dầu lớn.
客厅挂着一幅大油画。

艺术沙龙与创作

常见问题

油画用越南语怎么说?
「油画」的越南语是 tranh sơn dầu。
tranh sơn dầu 是什么意思?
tranh sơn dầu 在越南语中意思是「油画」,词性为名词。油画,一种用油性颜料绘制的画。
tranh sơn dầu 怎么读?
tranh sơn dầu 有 3 个音节:tranh: ngang(平调) · sơn: ngang(平调) · dầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh sơn dầu 常用吗?
tranh sơn dầu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tranh sơn dầu 怎么造句?
例如:Tôi thích vẽ tranh sơn dầu.(我喜欢画油画。);Phòng khách treo một bức tranh sơn dầu lớn.(客厅挂着一幅大油画。)。

想真正记住「tranh sơn dầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练