忆单词忆单词

tự nhiên

天然

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)

tự nhiên 天然

释义

常用搭配

tài nguyên tự nhiên
天然资源
môi trường tự nhiên
天然环境

例句

Nước khoáng này là tự nhiên.
这种矿泉水是天然的。
Họ sống gần khu rừng tự nhiên.
他们住在天然森林附近。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

天然用越南语怎么说?
「天然」的越南语是 tự nhiên。
tự nhiên 是什么意思?
tự nhiên 在越南语中意思是「天然」,词性为形容词。天然的;自然的。
tự nhiên 怎么读?
tự nhiên 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự nhiên 怎么造句?
例如:Nước khoáng này là tự nhiên.(这种矿泉水是天然的。);Họ sống gần khu rừng tự nhiên.(他们住在天然森林附近。)。

想真正记住「tự nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练