忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự nhiên
tự nhiên
天然
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)
释义
天然的
自然的
常用搭配
tài nguyên tự nhiên
天然资源
môi trường tự nhiên
天然环境
例句
Nước khoáng này là tự nhiên.
这种矿泉水是天然的。
Họ sống gần khu rừng tự nhiên.
他们住在天然森林附近。
出现在这些词条的例句中
địa lý
地理
gỗ
木材
nhuộm
染
Bai Lu
白鹿
ván gỗ
木板
đá quý
宝石
kem nền
粉底液
lão hóa
衰老
相关词条
tù nhân
囚犯
tư nhân
私营
từ nhỏ
从小
tư pháp
司法
常见问题
天然用越南语怎么说?
「天然」的越南语是 tự nhiên。
tự nhiên 是什么意思?
tự nhiên 在越南语中意思是「天然」,词性为形容词。天然的;自然的。
tự nhiên 怎么读?
tự nhiên 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự nhiên 怎么造句?
例如:Nước khoáng này là tự nhiên.(这种矿泉水是天然的。);Họ sống gần khu rừng tự nhiên.(他们住在天然森林附近。)。
想真正记住「tự nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store