忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trung ương
trung ương
中央
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trung: ngang(平调) · ương: ngang(平调)
释义
中央,中枢
常用搭配
trung ương Đảng
党中央
ủy ban trung ương
中央委员会
例句
Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.
中央会议今天举行。
Ông ấy là thành viên trung ương.
他是中央成员。
出现在这些词条的例句中
hệ thần kinh
神经系统
chính phủ
政府
chính quyền
政权
空间位置进阶
suốt đường
一路
trên không
空中
sâu thẳm
深处
hướng lên
向上
trên bờ
岸上
tránh xa
远离
常见问题
中央用越南语怎么说?
「中央」的越南语是 trung ương。
trung ương 是什么意思?
trung ương 在越南语中意思是「中央」,词性为名词。中央,中枢。
trung ương 怎么读?
trung ương 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · ương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung ương 怎么造句?
例如:Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.(中央会议今天举行。);Ông ấy là thành viên trung ương.(他是中央成员。)。
想真正记住「trung ương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store