忆单词忆单词

trung ương

中央

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trung: ngang(平调) · ương: ngang(平调)

trung ương 中央

释义

常用搭配

trung ương Đảng
党中央
ủy ban trung ương
中央委员会

例句

Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.
中央会议今天举行。
Ông ấy là thành viên trung ương.
他是中央成员。

出现在这些词条的例句中

空间位置进阶

常见问题

中央用越南语怎么说?
「中央」的越南语是 trung ương。
trung ương 是什么意思?
trung ương 在越南语中意思是「中央」,词性为名词。中央,中枢。
trung ương 怎么读?
trung ương 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · ương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung ương 怎么造句?
例如:Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.(中央会议今天举行。);Ông ấy là thành viên trung ương.(他是中央成员。)。

想真正记住「trung ương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练