忆单词忆单词

trong nước

国内

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trong: ngang(平调) · nước: sắc(高升)

trong nước 国内

释义

常用搭配

tin tức trong nước
国内新闻
du lịch trong nước
国内旅游

例句

Tôi sống trong nước.
我住在国内。
Tin tức trong nước rất quan trọng.
国内新闻很重要。

出现在这些词条的例句中

空间位置进阶

常见问题

国内用越南语怎么说?
「国内」的越南语是 trong nước。
trong nước 是什么意思?
trong nước 在越南语中意思是「国内」,词性为名词。国内,本国范围内。
trong nước 怎么读?
trong nước 有 2 个音节:trong: ngang(平调) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong nước 怎么造句?
例如:Tôi sống trong nước.(我住在国内。);Tin tức trong nước rất quan trọng.(国内新闻很重要。)。

想真正记住「trong nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练