忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trò chuyện
trò chuyện
聊
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trò: huyền(低降) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
聊天,交谈
常用搭配
trò chuyện vui vẻ
愉快聊天
trò chuyện trực tuyến
在线聊天
例句
Chúng tôi thường trò chuyện sau giờ làm.
我们下班后常聊天。
Họ đang trò chuyện qua điện thoại.
他们正在通电话聊天。
出现在这些词条的例句中
bot
机器人
trò chuyện thoải mái
畅谈
bạn mạng
网友
讨论与交流
đoán
猜
giữa
之间
móng tay
指甲
đầu óc
脑袋
càng sớm càng tốt
尽快
trao đổi
交换
常见问题
聊用越南语怎么说?
「聊」的越南语是 trò chuyện。
trò chuyện 是什么意思?
trò chuyện 在越南语中意思是「聊」,词性为动词。聊天,交谈。
trò chuyện 怎么读?
trò chuyện 有 2 个音节:trò: huyền(低降) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trò chuyện 常用吗?
trò chuyện 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trò chuyện 怎么造句?
例如:Chúng tôi thường trò chuyện sau giờ làm.(我们下班后常聊天。);Họ đang trò chuyện qua điện thoại.(他们正在通电话聊天。)。
想真正记住「trò chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store