忆单词忆单词

trò chuyện

聊

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trò: huyền(低降) · chuyện: nặng(低促、带喉塞) ?

trò chuyện 聊

释义

常用搭配

trò chuyện vui vẻ
愉快聊天
trò chuyện trực tuyến
在线聊天

例句

Chúng tôi thường trò chuyện sau giờ làm.
我们下班后常聊天。
Họ đang trò chuyện qua điện thoại.
他们正在通电话聊天。

出现在这些词条的例句中

讨论与交流

常见问题

聊用越南语怎么说?
「聊」的越南语是 trò chuyện。
trò chuyện 是什么意思?
trò chuyện 在越南语中意思是「聊」,词性为动词。聊天,交谈。
trò chuyện 怎么读?
trò chuyện 有 2 个音节:trò: huyền(低降) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trò chuyện 常用吗?
trò chuyện 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trò chuyện 怎么造句?
例如:Chúng tôi thường trò chuyện sau giờ làm.(我们下班后常聊天。);Họ đang trò chuyện qua điện thoại.(他们正在通电话聊天。)。

想真正记住「trò chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练