忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
triển vọng
triển vọng
前景
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— triển: hỏi(降升) · vọng: nặng(低促、带喉塞)
释义
前景,发展前途
常用搭配
triển vọng nghề nghiệp
职业前景
triển vọng phát triển
发展前景
例句
Công ty này có triển vọng lớn.
这家公司前景很好。
Tôi thấy triển vọng của dự án này.
我看好这个项目的前景。
情绪百态
khó xử
为难
bất đắc dĩ
无奈
không nỡ
舍不得
vẻ mặt
神情
cảm tưởng
感想
đền đáp
报答
常见问题
前景用越南语怎么说?
「前景」的越南语是 triển vọng。
triển vọng 是什么意思?
triển vọng 在越南语中意思是「前景」,词性为名词。前景,发展前途。
triển vọng 怎么读?
triển vọng 有 2 个音节:triển: hỏi(降升) · vọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triển vọng 怎么造句?
例如:Công ty này có triển vọng lớn.(这家公司前景很好。);Tôi thấy triển vọng của dự án này.(我看好这个项目的前景。)。
想真正记住「triển vọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store