忆单词忆单词

trình độ học vấn

学历

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— trình: huyền(低降) · độ: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞) · vấn: sắc(高升)

trình độ học vấn 学历

释义

常用搭配

trình độ học vấn cao
高学历
yêu cầu trình độ học vấn
要求学历

例句

Công việc này đòi hỏi trình độ học vấn.
这份工作要求有学历。
Trình độ học vấn của tôi là đại học.
我的学历是大学。

职业与身份

常见问题

学历用越南语怎么说?
「学历」的越南语是 trình độ học vấn。
trình độ học vấn 是什么意思?
trình độ học vấn 在越南语中意思是「学历」,词性为名词。学历,教育程度。
trình độ học vấn 怎么读?
trình độ học vấn 有 4 个音节:trình: huyền(低降) · độ: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞) · vấn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trình độ học vấn 怎么造句?
例如:Công việc này đòi hỏi trình độ học vấn.(这份工作要求有学历。);Trình độ học vấn của tôi là đại học.(我的学历是大学。)。

想真正记住「trình độ học vấn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练