忆单词忆单词

truyền ra

传出

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · ra: ngang(平调)

truyền ra 传出

释义

常用搭配

truyền ra ngoài
向外传出
truyền ra khắp nơi
传出到各地

例句

Tin tức này đã truyền ra nhanh chóng.
这个消息很快传出去了。
Câu chuyện truyền ra khắp làng.
故事传出全村。

交流互动

常见问题

传出用越南语怎么说?
「传出」的越南语是 truyền ra。
truyền ra 是什么意思?
truyền ra 在越南语中意思是「传出」,词性为动词。传出;传播出去。
truyền ra 怎么读?
truyền ra 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền ra 怎么造句?
例如:Tin tức này đã truyền ra nhanh chóng.(这个消息很快传出去了。);Câu chuyện truyền ra khắp làng.(故事传出全村。)。

想真正记住「truyền ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练