忆单词忆单词

同形词:tròntrọntrốntrộn

trơn

形容词 CEFR B1 越南语

声调 1 个音节 —— trơn: ngang(平调)

trơn 滑

释义

常用搭配

đường trơn
路滑
da trơn
皮肤光滑

例句

Sàn nhà rất trơn.
地板很滑。
Cẩn thận, đường trơn.
小心,路滑。

出现在这些词条的例句中

动感时刻

常见问题

滑用越南语怎么说?
「滑」的越南语是 trơn。
trơn 是什么意思?
trơn 在越南语中意思是「滑」,词性为形容词。滑,光滑。
trơn 怎么读?
trơn 有 1 个音节:trơn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trơn 怎么造句?
例如:Sàn nhà rất trơn.(地板很滑。);Cẩn thận, đường trơn.(小心,路滑。)。

想真正记住「trơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练