忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trực quan
trực quan
直观
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trực: nặng(低促、带喉塞) · quan: ngang(平调)
释义
直接用感官感知,直观的
常用搭配
hiển thị trực quan
直观显示
minh họa trực quan
直观演示
例句
Biểu đồ này rất trực quan.
这个图表很直观。
Cách giải thích trực quan giúp dễ hiểu hơn.
直观的解释更容易理解。
性格与处世
không hợp
格格不入
hợp tình hợp lý
合情合理
noi theo
效仿
thấy việc nghĩa ra tay
见义勇为
chỉ trỏ
指手画脚
kẻ nhát gan
胆小鬼
常见问题
直观用越南语怎么说?
「直观」的越南语是 trực quan。
trực quan 是什么意思?
trực quan 在越南语中意思是「直观」,词性为形容词。直接用感官感知,直观的。
trực quan 怎么读?
trực quan 有 2 个音节:trực: nặng(低促、带喉塞) · quan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trực quan 怎么造句?
例如:Biểu đồ này rất trực quan.(这个图表很直观。);Cách giải thích trực quan giúp dễ hiểu hơn.(直观的解释更容易理解。)。
想真正记住「trực quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store