忆单词忆单词

truy cứu

追究

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— truy: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)

truy cứu 追究

释义

常用搭配

truy cứu trách nhiệm
追究责任
truy cứu pháp lý
追究法律责任

例句

Cảnh sát đang truy cứu vụ án.
警方正在追究案件。
Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.
我们会追究你的责任。

法律实务精通

常见问题

追究用越南语怎么说?
「追究」的越南语是 truy cứu。
truy cứu 是什么意思?
truy cứu 在越南语中意思是「追究」,词性为动词。追究责任;追查。
truy cứu 怎么读?
truy cứu 有 2 个音节:truy: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truy cứu 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang truy cứu vụ án.(警方正在追究案件。);Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.(我们会追究你的责任。)。

想真正记住「truy cứu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练