忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
truy cứu
truy cứu
追究
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truy: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)
释义
追究责任
追查
常用搭配
truy cứu trách nhiệm
追究责任
truy cứu pháp lý
追究法律责任
例句
Cảnh sát đang truy cứu vụ án.
警方正在追究案件。
Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.
我们会追究你的责任。
法律实务精通
nhân quyền
人权
chỉnh đốn
整顿
hàng lậu
盗版
điều lệ
章程
pháp nhân
法人
vụ án
案件
常见问题
追究用越南语怎么说?
「追究」的越南语是 truy cứu。
truy cứu 是什么意思?
truy cứu 在越南语中意思是「追究」,词性为动词。追究责任;追查。
truy cứu 怎么读?
truy cứu 有 2 个音节:truy: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truy cứu 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang truy cứu vụ án.(警方正在追究案件。);Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.(我们会追究你的责任。)。
想真正记住「truy cứu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store