忆单词忆单词

trong tay

手里

短语 CEFR A2 越南语
trong tay 手里

释义

常用搭配

giữ trong tay
握在手里
có trong tay
拥有在手里

例句

Tôi có bằng chứng trong tay.
我手里有证据。
Họ giữ quyền lực trong tay.
他们把权力掌握在手里。

出现在这些词条的例句中

空间位置进阶

常见问题

手里用越南语怎么说?
「手里」的越南语是 trong tay。
trong tay 是什么意思?
trong tay 在越南语中意思是「手里」,词性为短语。在手里,掌握在手中。
trong tay 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong tay 怎么造句?
例如:Tôi có bằng chứng trong tay.(我手里有证据。);Họ giữ quyền lực trong tay.(他们把权力掌握在手里。)。

想真正记住「trong tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练